Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: ào Zhuyin: ㄠˋ Yueping: ngou4 Guangdong: ngou4
Minnan: gô、gō、ngô·、ngō· Chaozhou: Tang: ngɑu ngɑ̀u
Thứ tự nét:
Từ:兇驁誇驁恣驁悖驁暴驁傑驁梟驁桀驁梗驁污驁遊驁軒驁雄驁驕驁鸷驁黠驁
Thành ngữ:桀貪驁詐桀驁不恭桀驁不遜桀驁不馴桀驁自恃桀驁難馴
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wild horse, mustang; wild
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ào
Zhuyin: ㄠˋ