Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yàn Zhuyin: ㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: aan3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:騴字騴音騴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yàn
Zhuyin: ㄧㄢˋ
尾根白色的马。