Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ Yueping: Guangdong: hai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:六騱左騱征騱轮騱辬騱騱服騱辔騱騱騱驹騱驾騱骖驒騱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xí
Zhuyin: ㄒㄧˊ
前脚全白的马。