Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "騫"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:骞 |
| Pinyin: qiān | Zhuyin: ㄑㄧㄢ | Yueping: hin1 | Guangdong: hin1 |
| Minnan: hian、khian | Chaozhou: | Tang: kyɛn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 騫牝驹騫 | ||
| Thành ngữ: | 思緒雲騫 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: raise, hold high; fly, soar | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ |
骞 |
||