Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sōu Zhuyin: ㄙㄡ Yueping: Guangdong: sau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:騜騪騪騜騪字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sōu
Zhuyin: ㄙㄡ
古书上说的一种高大的马。