Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zōng Zhuyin: ㄗㄨㄥ Yueping: Guangdong: zung1
Minnan: chang、chong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冲騣嗤騣娇騣庸騣愚騣朴騣痴騣童騣蒙騣蚩騣蠢騣讷騣鄙騣醉騣騣儿騣冶騣呐騣女
Thành ngữ:騣女痴儿騣女痴男騣童钝夫骄儿騣女
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mane
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōng
Zhuyin: ㄗㄨㄥ
马鬃 隅目青荧夹镜悬,肉騣碨礨连钱动。——唐·杜甫《骢马行》