Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "騞"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huō | Zhuyin: ㄏㄨㄛ | Yueping: | Guangdong: waak6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 砉騞迸騞駧騞騞分騞擘騞然騞砉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the sound of a knife cracking or breaking something; suddenly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huō Zhuyin: ㄏㄨㄛ |
用刀解剖东西的声音,解牛的声音 奏刀騞然。——《庄子·养生主》 又如:騞然(以刀裂物声) 破裂声 。如:騞分(劈裂分开);騞湱(物体破裂声) |
||