Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "騛"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fēi | Zhuyin: ㄈㄟ | Yueping: | Guangdong: fei1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 忮騛新騛獟騛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēi Zhuyin: ㄈㄟ |
疾驰如兔的骏马。亦作“飞兔”。 |
||