Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lái Zhuyin: ㄌㄞˊ Yueping: Guangdong: loi4
Minnan: lâi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:騋字騋音騋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tall (7 chi) horse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lái
Zhuyin: ㄌㄞˊ
高七尺的马。