Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "駾"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tuì | Zhuyin: ㄊㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: teoi3 |
| Minnan: thòe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: run away | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuì Zhuyin: ㄊㄨㄟˋ |
马受惊奔跑:“混夷~矣。” |
||