Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "駹"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: máng | Zhuyin: ㄇㄤˊ | Yueping: | Guangdong: mong4 |
| Minnan: bâng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 冉駹青駹马 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: black horse with a white face | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: máng Zhuyin: ㄇㄤˊ |
面、额白色的黑的马 。如:駹马(白面黑马) 古部族名 ,汉武帝时在其地置汶山郡,在今四川茂县、汶川、理县一带 |
||