Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hài Zhuyin: ㄏㄞˋ Yueping: Guangdong: haai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倾駴惊駴震駴众駴朋疑
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: drum
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hài
Zhuyin: ㄏㄞˋ
迅疾地擂鼓:“鼓大~。”
“讙嚣~众。” 骇