Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "駨"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xūn | Zhuyin: ㄒㄩㄣ | Yueping: | Guangdong: seon1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ |
马奔跑的样子。 |
||
| Pinyin 2: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ |
青骊马。 |
||