Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: táo Zhuyin: ㄊㄠˊ Yueping: Guangdong: tou4
Minnan: tiāu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:褭駣駣字駣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táo
Zhuyin: ㄊㄠˊ
三四岁的马。