Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bat6
Minnan: pī、pit Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:駜騝駜字駜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: strong horse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
马肥壮 駜,马饱也。从马,必声。——《说文》<br>駜彼乘壮。——《诗·鲁颂·有駜》