Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "駚"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǎng | Zhuyin: ㄧㄤˇ | Yueping: | Guangdong: joeng2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 駚稳駚骻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ |
跳跃前扑,如“有兽焉,其状如犬,……善~~。” |
||