Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "駔"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:驵 |
| Pinyin: zǎng | Zhuyin: ㄗㄤˇ | Yueping: jou2 | Guangdong: zou2 |
| Minnan: chóng、chó· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嚴駔儈駔鉅駔雄駔駔會駔俠駔儈駔華駔卒駔商駔壯駔工駔棍駔牙駔獪駔猾駔琮駔疾 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: excellent horse, noble steed | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zǎng Zhuyin: ㄗㄤˇ |
驵 |
||