Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pī Zhuyin: ㄆㄧ Yueping: Guangdong: pei1
Minnan: phi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钦駓駓駓駓字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gallop
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pī
Zhuyin: ㄆㄧ
(形声。从马,丕声。本义:毛色黄白相杂的马) 同本义。又名桃花马 駓,黄马白毛也。——《说文》<br>黄白杂毛,駓。——《尔雅》<br>有骓有駓,有骍有骐。——《诗·鲁颂·駉》
疾走的样子 逐人駓駓些。——《楚辞·招魂》。注:“走貌。”
又如:駓駓(疾走的样子);駓騃(疾走的样子)