Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: péi Zhuyin: ㄆㄟˊ Yueping: Guangdong: pei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:駍隐骴駍駍字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pēng
Zhuyin: ㄆㄥ
车马声:“声~隐而历钟。”