Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ Yueping: Guangdong: daam3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:馾字馾音馾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǎn
Zhuyin: ㄉㄢˇ
马名。
Pinyin 2: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ
马睡的样子。