Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "馸"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xìn | Zhuyin: ㄒㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: jan6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xìn Zhuyin: ㄒㄧㄣˋ |
马重。 |
||
| Pinyin 2: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ |
车中马。 |
||