Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "馲"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhé | Zhuyin: ㄓㄜˊ | Yueping: | Guangdong: tok3 |
| Minnan: lo̍k、thok | Chaozhou: | Tang: lɑk tɑk | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: camel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuō Zhuyin: ㄊㄨㄛ |
骆驼,如“自青州以~~驮其种,遂传洛中。” |
||
| Pinyin 2: zhé Zhuyin: ㄓㄜˊ |
骡,如“牡驴交牛而生者为~~。……今俗通呼为骡矣。” |
||