Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "馰"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 馬 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dí | Zhuyin: ㄉㄧˊ | Yueping: | Guangdong: dik1 |
| Minnan: tek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dí Zhuyin: ㄉㄧˊ |
〔~颡( s僴g)〕额白色的马。亦作“的颡”。 |
||