Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 香 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yūn Zhuyin: ㄩㄣ Yueping: Guangdong: wan1
Minnan: un Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:馧字馧音馧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yūn
Zhuyin: ㄩㄣ
香。
Pinyin 2: wò
Zhuyin: ㄨㄛˋ
〔~馞(