Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 香 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fēi Zhuyin: ㄈㄟ Yueping: Guangdong: fei1
Minnan: hui、húi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:馡字馡音馡义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: scent
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fēi
Zhuyin: ㄈㄟ
香气:“重岩吐清溜,澄阴布残~。”