Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "馞"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 香 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bó | Zhuyin: ㄅㄛˊ | Yueping: but9 | Guangdong: bud6 |
| Minnan: phut、pu̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 馝馞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ |
形容香气很浓 。如:馝馞(也作“ 馞馝”。香气浓郁);馞馞(香气浓郁的境况) |
||