Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 饣 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chā Zhuyin: ㄔㄚ Yueping: Guangdong: caa4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:饹馇馇字馇音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: stir and cook
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chā
Zhuyin: ㄔㄚ
一边煮一边搅。如:馇猪食
如:馇粥