Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "馄"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 饣 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:餛 |
| Pinyin: hún | Zhuyin: ㄏㄨㄣˊ | Yueping: wan4 | Guangdong: wen4 |
| Minnan: hûn、khun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 主心馄饨吃馄饨皮馄饨贼馄饨餦馄馄屯馄饨鸭馄饨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 哑巴吃馄饨----心中有数瞎子吃馄钝----肚里有数茶壶里煮馄饨----一肚子话 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: dumpling soup, wonton | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hún Zhuyin: ㄏㄨㄣˊ |
馄饨 一种煮熟连汤吃的食品,用薄面片包上馅做成。 |
||