Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 饣 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuō Zhuyin: ㄊㄨㄛ Yueping: Guangdong: tok3
Minnan: thok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:馎饦馻饦年馻饦无面馻饦水引馻饦
Thành ngữ:巧妇做不得无面馎饦无面馎饦
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rice cake
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuō
Zhuyin: ㄊㄨㄛ
饼 饼谓之饦。——《方言》<br>北人食面名馎饦。——宋·朱翌《猗觉寮杂记》