Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "饜"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 飠 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 简体:餍 |
| Pinyin: yàn | Zhuyin: ㄧㄢˋ | Yueping: yim3 | Guangdong: yim3 |
| Minnan: iàm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 切理饜心無饜饜服饜祿饜見饜足饜食饜饫饜飽 | ||
| Thành ngữ: | 不饜人望優柔饜饫切理饜心貪婪無饜貪惏無饜饫甘饜肥 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: be satiated, eat one’s full | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yàn Zhuyin: ㄧㄢˋ |
餍 |
||