Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "饗"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 飠 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:飨 |
| Pinyin: xiǎng | Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ | Yueping: heung2 | Guangdong: hêng2 |
| Minnan: hióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 椎牛饗士親饗從饗佑饗侑饗共饗勞饗右饗告饗嘉饗大饗孝饗孟饗宴饗幽饗彞饗息饗時饗 | ||
| Thành ngữ: | 伏維尚饗椎牛饗士飽饗老拳 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: host banquet; banquet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiǎng Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ |
飨 |
||