Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 飠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chì Zhuyin: ㄔˋ Yueping: Guangdong: ci3
Minnan: chhì、hi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:湛饎蠲饎饎人饎爨饎餴饙饎馈饎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wine and food eaten with wine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
熟食:“吉蠲为~,是用孝享。”
黍稷;粮食。
炊,做饭:“~爨在西壁。”