Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "饉"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 飠 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:馑 |
| Pinyin: jǐn | Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ | Yueping: gan2 | Guangdong: gen2 |
| Minnan: kīn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 兇饉年饉災饉疲饉荒饉飢饉餓饉餒饉 | ||
| Thành ngữ: | 飢饉薦臻 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: time of famine or crop failure | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jǐn Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ |
馑 |
||