Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 飠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:饆饠饠饆蟹饆饠
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
饆饠 原指抓饭,古代的一种食品。波斯文pilaw的音译,类似现在的八宝饭。后亦指饼类。