Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "餲"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 飠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ài | Zhuyin: ㄞˋ | Yueping: | Guangdong: aai3 |
| Minnan: ái | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 餲饐饐餲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: spoiled, sour, moldy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ài Zhuyin: ㄞˋ |
食物经久而变味 。如:餲饐(食物败坏变味) 另见hé |
||
| Pinyin 2: hé Zhuyin: ㄏㄜˊ |
寒具的别名。又称馓子。一种油炸饼类食品 餲,饼名。——《广韵》<br>餲饼,煎面作蝎虫形也。——《和名类聚抄》 另见ài |
||