Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "餭"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 飠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huáng | Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ | Yueping: | Guangdong: wong4 |
| Minnan: hông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 餦餭餹餭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dried sweetmeat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ |
——“餦餭”(zhānghuáng):干的饴糖;一种面食 |
||