Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "餪"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 飠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nuǎn | Zhuyin: ㄋㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: nyun5 |
| Minnan: lóan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 送餪餪女餪房餪生 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: feast | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nuǎn Zhuyin: ㄋㄨㄢˇ |
古代的一种礼仪,女儿嫁后三日娘家送食物给女儿。 |
||