Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 飠 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: hún Zhuyin: ㄏㄨㄣˊ Yueping: wan4 Guangdong: wen4
Minnan: hûn、khun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:餦餛餛屯餛飩吃餛飩皮餛飩賊餛飩鴨餛飩主心餛飩
Thành ngữ:
Xiehouyu:啞巴吃餛飩----心中有數瞎子吃餛鈍----肚裡有數茶壺裡煮餛飩----一肚子話
Nghĩa tiếng Anh: dumpling soup, wonton
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hún
Zhuyin: ㄏㄨㄣˊ