Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "餈"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 飠 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: cí | Zhuyin: ㄘˊ | Yueping: | Guangdong: ci4 |
| Minnan: chî、chû | Chaozhou: zin5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 粉餈糗餈青餈餈巴餈筒餈糕餈餻麻餈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rice cake | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cí Zhuyin: ㄘˊ |
糍粑,一种以糯米为主要原料做成的食品:“糗饵粉~。” |
||