Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "飶"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 飠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: | Guangdong: bit6 |
| Minnan: pit、pi̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 芬飶 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: odour | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
食物的香气:“有~其香。” |
||