Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 冫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cān Zhuyin: ㄘㄢ Yueping: Guangdong: caan1
Minnan: Chaozhou: Tang: *tsɑn
Thứ tự nét:
Từ:素飡藜飡谒飡踏飡鱼飡悬狟素飡宿水飡风狼飡虎咽风宿水飡
Thành ngữ:以噎废飡以锥飡壸宿水飡风尸禄素飡悬狟素飡悬猙素飡狼飡虎咽狼飡虎食饥飡渴饮
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: meal; eat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cān
Zhuyin: ㄘㄢ