Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "飗"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 风 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: liú | Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ | Yueping: | Guangdong: lau4 |
| Minnan: liû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 金飗飕飗飗飗飗飘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: soughing of wind; noise | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ |
(飀) 〔~~〕微风吹动的样子。 (飀) |
||