Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "飍"
| Basic information | |||
| Số nét: 27 | Bộ thủ: 風 | Cấu trúc: | |
| Pinyin: xiū | Zhuyin: ㄒㄧㄡ | Yueping: | Guangdong: haau1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 惊飍飍矞飘飍 | ||
| Thành ngữ: | 花枝招飍 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiū Zhuyin: ㄒㄧㄡ |
惊跑的样子:“驰谢如惊~。” |
||