Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 風 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: liu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:抹飉飉厉飉戾飉抹飉飉飉风明飉飉希飉胡都撒欠飉风迷飉模登迷飉没腾
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liáo
Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ
疾风声:“常~~焉有风窍也。”(歌声)嘹亮,如“歌《江上》之~~”。