Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 風 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: lau4
Minnan: liû Chaozhou: Tang: liou
Thứ tự nét:
Từ:飀字飀音飀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: soughing of wind; noise
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liú
Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ
余风。借指余波
古国名 。故址在今河南省唐河县南
飀飀