Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 風 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fān Zhuyin: ㄈㄢ Yueping: Guangdong: faan4
Minnan: hông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:布颿陗颿颿布颿船颿颿回颿槌
Thành ngữ:布颿无恙
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sail
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fān
Zhuyin: ㄈㄢ
(形声。从马,风声。本义:马奔驰)
同本义 颿,马疾走也。从马,风声。——《说文》。徐铉注:“舟船之帆本用此字,今别作帆。”
凡同“帆” 楼船举颿而过肆。——左思《吴都赋》。注:“船帐也。今字作帆。”
亦借指帆船。如:颿颠(帆顶);颿布(挂在桅杆上的布篷);颿船(帆船)
疾速 。如:颿风(疾风);颿颿(急速前进的样子)