Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 風 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: liè Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: lit6
Minnan: lia̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:颲字颲音颲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liè
Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ
(风)猛烈:“风~霆飞。”