Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 風 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: zhǎn Zhuyin: ㄓㄢˇ Yueping: Guangdong: zim2
Minnan: chiam Chaozhou: Tang: jiɛ̌m
Thứ tự nét:
Từ:花枝招颭颭字颭音
Thành ngữ:花枝招颭
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sway in wind
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǎn
Zhuyin: ㄓㄢˇ