Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 風 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: xiā Zhuyin: ㄒㄧㄚ Yueping: Guangdong: haa1
Minnan: hà Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:颬字颬音颬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiā
Zhuyin: ㄒㄧㄚ
〔~~〕a.开口吐气的样子;b.风声,如“寒风带雪吹~~。”