Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 風 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ Yueping: Guangdong: fu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:颫字颫音颫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a storm
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
〔~飖〕大风。亦作“扶摇”。